HydroSpeed là máy rửa đĩa tiên tiến của Tecan, được thiết kế để thực hiện quá trình rửa nhanh và song song trên toàn bộ đĩa 96 hoặc 384 giếng. Nhờ đó, loại bỏ được sự chênh lệch về thời gian giữa các giếng, đảm bảo kết quả đồng nhất.
Bên cạnh đó, HydroSpeed còn cho phép kiểm soát hoàn toàn lực rửa, giúp tối ưu hóa quá trình rửa cho tế bào, hạt từ và các xét nghiệm ELISA.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ DỄ DÀNG
Giao diện màn hình cảm ứng thân thiện, dễ sử dụng cho phép vận hành hoàn toàn trực tiếp trên thiết bị, loại bỏ nhu cầu kết nối với máy tính bên ngoài để thiết lập chương trình rửa và các thông số của đĩa.
LINH HOẠT VỀ ĐỊNH DẠNG
• Đầu rửa dạng 96 indexing cho phép HydroSpeed sử dụng linh hoạt với cả đĩa 96 và 384 giếng mà không cần thay đầu rửa.
• Đầu rửa này hỗ trợ ba ứng dụng chính: rửa ELISA, rửa tế bào nhẹ nhàng (extra gentle cell washing) và rửa hạt (bead washing), đảm bảo hiệu suất rửa tối ưu mà không ảnh hưởng đến mẫu.
LINH HOẠT ỨNG DỤNG
Các tính năng nổi bật hỗ trợ rửa tế bào
• Phun nhỏ giọt giúp tránh bong tế bào
• Vị trí phun tối ưu giảm xoáy nước trong giếng
• Tham số hút có thể điều chỉnh (vị trí kim, lực hút) để hạn chế mất tế bào
• Tiết kiệm chi phí nhờ không cần đầu rửa chuyên dụng cho tế bào
Các tính năng nổi bật hỗ trợ rửa hạt từ
• Nam châm đất hiếm mạnh giúp hạt lắng nhanh và hiệu quả
• Hai nam châm mỗi giếng giữ hạt cố định trong quá trình rửa
• Có thể điều chỉnh lực hút và vị trí kim để tối ưu thu hồi hạt
• Hỗ trợ rửa bằng lọc chân không cho cả hạt không từ tính
Các tính năng nổi bật hỗ trợ rửa ELISA
• Chức năng chống tắc tự động giúp ngăn nghẽn kim hút
• Quy trình rửa định sẵn hỗ trợ bảo trì dễ dàng
• Đầu rửa Easy X-change có thể tháo nhanh để làm sạch bằng bể siêu âm bên ngoài
• Bộ lọc bình rửa ngăn hạt bụi đi vào đầu rửa
SẴN SÀNG TÍCH HỢP VỚI HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG
Máy rửa đĩa HydroSpeed được trang bị nhiều cảm biến — như cảm biến định vị đĩa — đảm bảo khả năng tích hợp an toàn và đáng tin cậy vào các nền tảng tự động hóa, mang lại quy trình vận hành hoàn toàn tự động (true walkaway processing).
THEO DÕI MỨC CHẤT LỎNG TRONG BÌNH THẢI
• Hệ thống phát hiện mức chất lỏng dựa trên áp suất (pressure-based Liquid Level Detection – pLLD) thông báo cho người vận hành khi bình thải đầy.
• Công nghệ pLLD giúp tránh tắc nghẽn — thường gặp ở các hệ thống dùng phao (swimmer-based LLD) — nâng cao độ an toàn và loại bỏ các bước vệ sinh bổ sung.
• Đầu rửa 384HT cho phép xử lý song song tốc độ cao toàn bộ 384 giếng trong cùng một lần rửa.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Giao diện: màn hình cảm ứng cho phép vận hành hoàn toàn ngay trên máy
- Loại đầu rửa đĩa: dành cho định dạng đĩa 96 giếng/384 giếng hoặc cả 2
- Số lượng kênh xả: 1-4
- Thể tích rửa:
+ 96 giếng: 50-3000 μl, gia số 50 μl
+ 384 giếng: 10-1000 μl, gia số 10 μl
- Thời gian rửa:
+ 15 giây cho 1 chu trình rửa, bao gồm bước hút ngang (đầu rửa 96)
+ 15 giây cho 1 chu trình rửa, bao gồm bước hút (đầu rửa 384)
- Thể tích phân phối:
+ Đầu rửa 96: 50 đến 400 μl với bước tăng 50 μl
+ Đầu rửa 384: 10 đến 120 μl với bước tăng 10 μl
- Độ chính xác phân phối: ≤5% trên toàn đĩa, đo trọng lượng
- Độ đồng nhất phân phối:
+Đầu rửa 96: ≤ 3 % trên toàn đĩa
+ Đầu rửa 384: ≤ 4 % trên toàn đĩa, đo trọng lượng
- Thể tích còn sót lại:
+ ≤ 2 µl mỗi giếng, theo bước hút ngang, đĩa đáy phẳng 96 giếng
+ ≤ 5 µl mỗi giếng, theo bước hút đơn điểm, đĩa đáy phẳng 96 giếng
+ ≤ 2 % mỗi giếng, theo bước hút đơn điểm, đĩa đáy phẳng 384 giếng
- Nhiễm chéo giữa các đĩa: ít hơn 1 ppp (phần triệu) giữa các đĩa